過分地保護 quá phân địa bảo hộ Hán Việt: quá phân địa bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 地 (địa) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtquá phân địa bảo hộCấu tạo過 + 分 + 地 + 保 + 護 · quá + phân + địa + bảo + hộ nghĩa thành phần: quá + phân + địa + bảo + hộ