過分精密的 quá phân tinh mật đích Hán Việt: quá phân tinh mật đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 精 (tinh) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtquá phân tinh mật đíchCấu tạo過 + 分 + 精 + 密 + 的 · quá + phân + tinh + mật + đích nghĩa thành phần: quá + phân + tinh + mật + đích