過分自恃者 quá phân tự thị giả Hán Việt: quá phân tự thị giả Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 自 (tự) + 恃 (thị) + 者 (giả)Hán Việtquá phân tự thị giảCấu tạo過 + 分 + 自 + 恃 + 者 · quá + phân + tự + thị + giả nghĩa thành phần: quá + phân + tự + thị + giả