過則勿憚改

guò zé wù dàn gǎi quá tắc vật đạn cải

Hán Việt: quá tắc vật đạn cải · Pinyin: guò zé wù dàn gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (tắc) + (vật) + (đạn) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过:过错;惮:害怕。有了错误,不要怕改正。

Eng

  • Cihui 過則勿憚改 uòzéwùdàngǎi f.e. If you have faults, don't fear to abandon them.