過去習慣於 quá khứ tập quán vu Hán Việt: quá khứ tập quán vu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 習 (tập) + 慣 (quán) + 於 (vu)Hán Việtquá khứ tập quán vuCấu tạo過 + 去 + 習 + 慣 + 於 · quá + khứ + tập + quán + vu nghĩa thành phần: quá + khứ + tập + quán + vu