過境報關單

quá cảnh báo quan đan

Hán Việt: quá cảnh báo quan đan

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cảnh) + (báo) + (quan) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過境報關單 uòjìng bàoguāndān n. transit declaration M:¹fèn/¹zhāng