过失伤害罪
quá thất thương hại tội
Hán Việt: quá thất thương hại tội
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 失 (thất) + 傷 (thương) + 害 (hại) + 罪 (tội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tội vô ý gây thương tích
- Biên soạn 過失傷害罪 uòshī shānghài zuì n. negligent infliction of bodily injury
Eng
- Cihui 過失傷害罪 uòshī shānghài zuì n. negligent infliction of bodily injury