過度規則化 quá độ quy tắc hóa Hán Việt: quá độ quy tắc hóa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 化 (hóa)Hán Việtquá độ quy tắc hóaCấu tạo過 + 度 + 規 + 則 + 化 · quá + độ + quy + tắc + hóa nghĩa thành phần: quá + độ + quy + tắc + hóa Nghĩa EngCihui 過度規則化 uòdù guīzéhuà n. <lg.> overregularization