過期的刊物

quá kì đích khan vật

Hán Việt: quá kì đích khan vật

Tổng quan

số (tạp chí...) cũ, (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời số (tạp chí...) cũ, (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời

Cấu tạo: (quá) + (kì) + (đích) + (khan) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số (tạp chí...) cũ, (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời số (tạp chí...) cũ, (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời