過濾器套筒 guò lǜ qì tào tǒng · quá lự khí sáo đồng Hán Việt: quá lự khí sáo đồng · Pinyin: guò lǜ qì tào tǒng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí) + 套 (sáo) + 筒 (đồng)Pinyinguò lǜ qì tào tǒngHán Việtquá lự khí sáo đồngCấu tạo過 + 濾 + 器 + 套 + 筒 · quá + lự + khí + sáo + đồng nghĩa thành phần: quá + lự + khí + sáo + đồng