过程控制 guò chéng kòng zhì·quá trình khống chế Hán Việt: quá trình khống chế · Pinyin: guò chéng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinguò chéng kòng zhìHán Việtquá trình khống chếCấu tạo過 + 程 + 控 + 制 · quá + trình + khống + chế nghĩa thành phần: quá + trình + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm soát quá trìnhĐứcHandedict Prozessregelung, Prozesssteuerung Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力