过量氯化法 Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 氯 + 化 (hóa) + 法 (pháp)Cấu tạo過 + 量 + 氯 + 化 + 法 Từ liên quan Gần nghĩa过量饮食者 · 化法四教 · 过量加料 · 过量进料 · 过量的工作 · 过量下蚀 · 过量增压 · 过量射击