過量的工作
quá lượng đích công tác
Hán Việt: quá lượng đích công tác · Pinyin: guò liàng de gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: quá lượng đích công tác · Pinyin: guò liàng de gōng zuò
Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)