过量的工作

guò liàng de gōng zuòquá lượng đích công tác

Hán Việt: quá lượng đích công tác · Pinyin: guò liàng de gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc quá tải

Đức

  • Handedict Arbeitsüberlastung

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 过量饮食者 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况