過飽和現象 quá bão hòa hiện tượng Hán Việt: quá bão hòa hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 飽 (bão) + 和 (hòa) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtquá bão hòa hiện tượngCấu tạo過 + 飽 + 和 + 現 + 象 · quá + bão + hòa + hiện + tượng nghĩa thành phần: quá + bão + hòa + hiện + tượng