迈克尔波特

mài kè ěr bō tèmại khắc nhĩ ba đặc

Hán Việt: mại khắc nhĩ ba đặc · Pinyin: mài kè ěr bō tè

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 波 (ba) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Porter

Đức

  • Handedict Michael E. Porter (Eig, Pers, 1947 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波特淋毒素 · 波特贝勒菇 · 波特兰市 · 迈克尔·乔丹 · 迈克尔·克莱顿 · 迈克尔·杰克逊 · 波特兰水泥 · 波特貝勒菇