邁克爾波特 mài kè ěr bō tè · mại khắc nhĩ ba đặc Hán Việt: mại khắc nhĩ ba đặc · Pinyin: mài kè ěr bō tè Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 波 (ba) + 特 (đặc)Pinyinmài kè ěr bō tèHán Việtmại khắc nhĩ ba đặcCấu tạo邁 + 克 + 爾 + 波 + 特 · mại + khắc + nhĩ + ba + đặc nghĩa thành phần: mại + khắc + nhĩ + ba + đặc