邁四方步兒 mại tứ phương bộ nhi Hán Việt: mại tứ phương bộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 四 (tứ) + 方 (phương) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Hán Việtmại tứ phương bộ nhiCấu tạo邁 + 四 + 方 + 步 + 兒 · mại + tứ + phương + bộ + nhi nghĩa thành phần: mại + tứ + phương + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 邁四方步兒 ài sìfāngbùr ►See mài sìfāngbù