邁訥茨哈根

mài nè cí hā gēn mại nột tì cáp căn

Hán Việt: mại nột tì cáp căn · Pinyin: mài nè cí hā gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (nột) + (tì) + (cáp) + (căn)