邁錫尼文明 mài xí ní wén míng · mại tích ni văn minh Hán Việt: mại tích ni văn minh · Pinyin: mài xí ní wén míng Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 錫 (tích) + 尼 (ni) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinmài xí ní wén míngHán Việtmại tích ni văn minhCấu tạo邁 + 錫 + 尼 + 文 + 明 · mại + tích + ni + văn + minh nghĩa thành phần: mại + tích + ni + văn + minh