迎着困難上
nghênh trứ khốn nan thượng
Hán Việt: nghênh trứ khốn nan thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 着 (trứ) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 上 (thượng)
Hán Việt: nghênh trứ khốn nan thượng
Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 着 (trứ) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 上 (thượng)