运动失调的

vận động thất điều đích

Hán Việt: vận động thất điều đích

Tổng quan

(y học) mất điều hoà

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 失 (thất) + 調 (điều) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất điều hòa

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 运动健将 · 运动员的