运动引起的

vận động dẫn khởi đích

Hán Việt: vận động dẫn khởi đích

Tổng quan

(thuộc) động lực; do động lực, (thuộc) động lực học

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do vận động

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 运动健将 · 运动员的