Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 地 (địa)
- Hán Việt
- vận động bỉ tái địa
- Cấu tạo
- 運 + 動 + 比 + 賽 + 地 · vận + động + bỉ + tái + địa
nghĩa thành phần: vận + động + bỉ + tái + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动用具商 · 运动神经的 · 运动健将 · 运动员的