运动用具商

vận động dụng cụ thương

Hán Việt: vận động dụng cụ thương

Tổng quan

người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 用 (dụng) + 具 (cụ) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà cung cấp dụng cụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动神经的 · 运动健将 · 运动员的