运动家精神

vận động gia tinh thần

Hán Việt: vận động gia tinh thần

Tổng quan

tinh thần thể thao, tài nghệ thể thao, tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 家 (gia) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần thể thao

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神不定的 · 精神不振的 · 精神不正常 · 精神充沛的 · 精神分裂症 · 精神勃勃地 · 精神变态者 · 精神失常地