運動性失語 vận động tính thất ngữ Hán Việt: vận động tính thất ngữ Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)Hán Việtvận động tính thất ngữCấu tạo運 + 動 + 性 + 失 + 語 · vận + động + tính + thất + ngữ nghĩa thành phần: vận + động + tính + thất + ngữ