運動描記器 vận động miêu kí khí Hán Việt: vận động miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtvận động miêu kí khíCấu tạo運 + 動 + 描 + 記 + 器 · vận + động + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: vận + động + miêu + kí + khí