運動測量器
vận động trắc lượng khí
Hán Việt: vận động trắc lượng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: vận động trắc lượng khí
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)