运动疗法医师
vận động liệu pháp y sư
Hán Việt: vận động liệu pháp y sư · Pinyin: yùn dòng liáo fǎ yī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 療 (liệu) + 法 (pháp) + 醫 (y) + 師 (sư)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bác sĩ vật lý trị liệu
Đức
- Handedict Ergotherapeut