運行和維護 yùn xíng hé wéi hù · vận hành hòa duy hộ Hán Việt: vận hành hòa duy hộ · Pinyin: yùn xíng hé wéi hù Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 和 (hòa) + 維 (duy) + 護 (hộ)Pinyinyùn xíng hé wéi hùHán Việtvận hành hòa duy hộCấu tạo運 + 行 + 和 + 維 + 護 · vận + hành + hòa + duy + hộ nghĩa thành phần: vận + hành + hòa + duy + hộ