運行時數據 yùn xíng shí shù jù · vận hành thì sổ cứ Hán Việt: vận hành thì sổ cứ · Pinyin: yùn xíng shí shù jù Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 時 (thì) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinyùn xíng shí shù jùHán Việtvận hành thì sổ cứCấu tạo運 + 行 + 時 + 數 + 據 · vận + hành + thì + sổ + cứ nghĩa thành phần: vận + hành + thì + sổ + cứ