運行李電梯

vận hành lí điện thê

Hán Việt: vận hành lí điện thê

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (hành) + (lí) + (điện) + (thê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 運行李電梯 ùnxíngli diàntī n. baggage elevator M:¹jià