運轉可靠性
vận chuyển khả kháo tính
Hán Việt: vận chuyển khả kháo tính · Pinyin: yùn zhuǎn kě kào xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính)
Hán Việt: vận chuyển khả kháo tính · Pinyin: yùn zhuǎn kě kào xìng
Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính)