運轉的機器 yùn zhuǎn de jī qì · vận chuyển đích ki khí Hán Việt: vận chuyển đích ki khí · Pinyin: yùn zhuǎn de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinyùn zhuǎn de jī qìHán Việtvận chuyển đích ki khíCấu tạo運 + 轉 + 的 + 機 + 器 · vận + chuyển + đích + ki + khí nghĩa thành phần: vận + chuyển + đích + ki + khí