运转的机器 yùn zhuǎn de jī qì·vận chuyển đích ki khí Hán Việt: vận chuyển đích ki khí · Pinyin: yùn zhuǎn de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinyùn zhuǎn de jī qìHán Việtvận chuyển đích ki khíTừ loạidanhCấu tạo運 + 轉 + 的 + 機 + 器 · vận + chuyển + đích + ki + khí nghĩa thành phần: vận + chuyển + đích + ki + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đang chạyĐứcHandedict laufende Maschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa机器三轮车 · 机器脚踏车 · 运转不平稳 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的