运转不正常 vận chuyển bất chánh thường Hán Việt: vận chuyển bất chánh thường Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường)Hán Việtvận chuyển bất chánh thườngCấu tạo運 + 轉 + 不 + 正 + 常 · vận + chuyển + bất + chánh + thường nghĩa thành phần: vận + chuyển + bất + chánh + thường Từ liên quan Gần nghĩa正常以下的 · 正常位置的 · 运转不平稳 · 正常工作 · 正常成本 · 正常状态 · 正常菌群 · 正常配偶