近代主義者

cận đại chủ nghĩa giả

Hán Việt: cận đại chủ nghĩa giả

Tổng quan

người ủng hộ cái mới, người theo chủ nghĩa tân thời, (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới

Cấu tạo: (cận) + (đại) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ủng hộ cái mới, người theo chủ nghĩa tân thời, (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới