近代拉丁語 cận đại lạp đinh ngữ Hán Việt: cận đại lạp đinh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ)Hán Việtcận đại lạp đinh ngữCấu tạo近 + 代 + 拉 + 丁 + 語 · cận + đại + lạp + đinh + ngữ nghĩa thành phần: cận + đại + lạp + đinh + ngữ