近似三角形 cận tự tam giác hình Hán Việt: cận tự tam giác hình Tổng quan tựa hình tam giác Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình)Hán Việtcận tự tam giác hìnhTừ loạidanhCấu tạo近 + 似 + 三 + 角 + 形 · cận + tự + tam + giác + hình nghĩa thành phần: cận + tự + tam + giác + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình tam giác gần Từ liên quan Gần nghĩa近似人类的 · 近似等级 · 角形订书钉 · 近似值次序 · 近似轮状的 · 角形铁丝平订 · 近似匹配 · 近似推理