近地小行星 jìn de xiǎo xíng xīng · cận địa tiểu hành tinh Hán Việt: cận địa tiểu hành tinh · Pinyin: jìn de xiǎo xíng xīng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 地 (địa) + 小 (tiểu) + 行 (hành) + 星 (tinh)Pinyinjìn de xiǎo xíng xīngHán Việtcận địa tiểu hành tinhCấu tạo近 + 地 + 小 + 行 + 星 · cận + địa + tiểu + hành + tinh nghĩa thành phần: cận + địa + tiểu + hành + tinh