近復消色差 cận phục tiêu sắc soa Hán Việt: cận phục tiêu sắc soa Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 復 (phục) + 消 (tiêu) + 色 (sắc) + 差 (soa)Hán Việtcận phục tiêu sắc soaCấu tạo近 + 復 + 消 + 色 + 差 · cận + phục + tiêu + sắc + soa nghĩa thành phần: cận + phục + tiêu + sắc + soa