近紅外波段 jìn hóng wài bō duàn · cận hồng ngoại ba đoạn Hán Việt: cận hồng ngoại ba đoạn · Pinyin: jìn hóng wài bō duàn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 波 (ba) + 段 (đoạn)Pinyinjìn hóng wài bō duànHán Việtcận hồng ngoại ba đoạnCấu tạo近 + 紅 + 外 + 波 + 段 · cận + hồng + ngoại + ba + đoạn nghĩa thành phần: cận + hồng + ngoại + ba + đoạn