近距離射擊 cận cự li xạ kích Hán Việt: cận cự li xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 距 (cự) + 離 (li) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việtcận cự li xạ kíchCấu tạo近 + 距 + 離 + 射 + 擊 · cận + cự + li + xạ + kích nghĩa thành phần: cận + cự + li + xạ + kích