近迫武器系統

jìn pò wǔ qì xì tǒng cận bách võ khí hệ thống

Hán Việt: cận bách võ khí hệ thống · Pinyin: jìn pò wǔ qì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (bách) + (võ) + (khí) + (hệ) + (thống)