返回運輸帶 fǎn huí yùn shū dài · phản hồi vận thâu đái Hán Việt: phản hồi vận thâu đái · Pinyin: fǎn huí yùn shū dài Tổng quan Cấu tạo: 返 (phản) + 回 (hồi) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 帶 (đái)Pinyinfǎn huí yùn shū dàiHán Việtphản hồi vận thâu đáiCấu tạo返 + 回 + 運 + 輸 + 帶 · phản + hồi + vận + thâu + đái nghĩa thành phần: phản + hồi + vận + thâu + đái