還其本來面目

huán qí běn lái miàn mù hoàn kì bổn lai diện mục

Hán Việt: hoàn kì bổn lai diện mục · Pinyin: huán qí běn lái miàn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kì) + (bổn) + (lai) + (diện) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让人或事的起初面目或情况显露出来。