還是不明白 hái shì bù míng bái · hoàn thị bất minh bạch Hán Việt: hoàn thị bất minh bạch · Pinyin: hái shì bù míng bái Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 是 (thị) + 不 (bất) + 明 (minh) + 白 (bạch)Pinyinhái shì bù míng báiHán Việthoàn thị bất minh bạchCấu tạo還 + 是 + 不 + 明 + 白 · hoàn + thị + bất + minh + bạch nghĩa thành phần: hoàn + thị + bất + minh + bạch