這些鞋破了 giá ta hài phá liễu Hán Việt: giá ta hài phá liễu Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta) + 鞋 (hài) + 破 (phá) + 了 (liễu)Hán Việtgiá ta hài phá liễuCấu tạo這 + 些 + 鞋 + 破 + 了 · giá + ta + hài + phá + liễu nghĩa thành phần: giá + ta + hài + phá + liễu