這列車去哪兒?

zhè lièchē qù nǎr?

Pinyin: zhè lièchē qù nǎr?

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (liệt) + (xa) + (khứ) + (na) + (nhi) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui where does this train go