這可沒準兒 zhè kě méi zhǔn r · giá khả một chuẩn nhi Hán Việt: giá khả một chuẩn nhi · Pinyin: zhè kě méi zhǔn r Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 可 (khả) + 沒 (một) + 準 (chuẩn) + 兒 (nhi)Pinyinzhè kě méi zhǔn rHán Việtgiá khả một chuẩn nhiCấu tạo這 + 可 + 沒 + 準 + 兒 · giá + khả + một + chuẩn + nhi nghĩa thành phần: giá + khả + một + chuẩn + nhi