這我可不懂 giá ngã khả bất đổng Hán Việt: giá ngã khả bất đổng Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 我 (ngã) + 可 (khả) + 不 (bất) + 懂 (đổng)Hán Việtgiá ngã khả bất đổngCấu tạo這 + 我 + 可 + 不 + 懂 · giá + ngã + khả + bất + đổng nghĩa thành phần: giá + ngã + khả + bất + đổng