這是第一課 giá thị đệ nhất khóa Hán Việt: giá thị đệ nhất khóa Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 課 (khóa)Hán Việtgiá thị đệ nhất khóaCấu tạo這 + 是 + 第 + 一 + 課 · giá + thị + đệ + nhất + khóa nghĩa thành phần: giá + thị + đệ + nhất + khóa